7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 花樣花样 · hoa dạnghuā yàngkiểu dáng, hoa văn; chiêu tròCác chữ Hán cấu thành từ “花样”花huā7 nétTập viết nét →Mạng từ →样yàng10 nétTập viết nét →Mạng từ →