7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 花紋花纹 · hoa vănhuā wénhoa văn, họa tiếtCác chữ Hán cấu thành từ “花纹”花huā7 nétTập viết nét →Mạng từ →纹wén7 nétTập viết nét →Mạng từ →