8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 苗頭苗头 · miêu đầumiáo toudấu hiệu ban đầu, manh nhaCác chữ Hán cấu thành từ “苗头”苗miáo8 nétTập viết nét →Mạng từ →头tou5 nétTập viết nét →Mạng từ →