8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 苦難苦难 · khổ nạnkǔ nànkhổ đau, gian nan khốn khổCác chữ Hán cấu thành từ “苦难”苦kǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →难nàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →