9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng草地 · thảo địacǎo dìbãi cỏ, thảm cỏCác chữ Hán cấu thành từ “草地”草cǎo9 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →