9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 藥品药品 · dược phẩmyào pǐnthuốc, dược phẩmCác chữ Hán cấu thành từ “药品”药yào9 nétTập viết nét →Mạng từ →品pǐn9 nétTập viết nét →Mạng từ →