9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 藥店药店 · dược điếmyào diànhiệu thuốc, nhà thuốcCác chữ Hán cấu thành từ “药店”药yào9 nétTập viết nét →Mạng từ →店diàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →