11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 萌發萌发 · manh phátméng fānảy mầm, nảy sinhCác chữ Hán cấu thành từ “萌发”萌méng11 nétTập viết nét →Mạng từ →发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →