11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 營救营救 · doanh cứuyíng jiùcứu, giải cứuCác chữ Hán cấu thành từ “营救”营yíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →救jiù11 nétTập viết nét →Mạng từ →