12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng落地 · lạc địaluò dìchạm đất, hạ cánhCác chữ Hán cấu thành từ “落地”落luò12 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →