12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng落差 · lạc sailuò chāchênh lệch, độ chênhCác chữ Hán cấu thành từ “落差”落luò12 nétTập viết nét →Mạng từ →差chā9 nétTập viết nét →Mạng từ →