17 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng藏身 · tàng thâncáng shēnẩn náu, trú thânCác chữ Hán cấu thành từ “藏身”藏cáng17 nétTập viết nét →Mạng từ →身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →