14 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng蜜月 · mật nguyệtmì yuètuần trăng mậtCác chữ Hán cấu thành từ “蜜月”蜜mì14 nétTập viết nét →Mạng từ →月yuè4 nétTập viết nét →Mạng từ →