16 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng融合 · dung hợpróng héhòa hợp, kết hợp, dung hòaCác chữ Hán cấu thành từ “融合”融róng16 nétTập viết nét →Mạng từ →合hé6 nétTập viết nét →Mạng từ →