6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 血緣血缘 · huyết duyênxuè yuánhuyết thống, máu mủ ruột thịtCác chữ Hán cấu thành từ “血缘”血xuè6 nétTập viết nét →Mạng từ →缘yuán12 nétTập viết nét →Mạng từ →