6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 血脈血脉 · huyết mạchxuè màihuyết mạch, mạch máuCác chữ Hán cấu thành từ “血脉”血xuè6 nétTập viết nét →Mạng từ →脉mài9 nétTập viết nét →Mạng từ →