6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng行使 · hành sửxíng shǐthực thi, sử dụng quyềnCác chữ Hán cấu thành từ “行使”行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →使shǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →