6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng行家 · hàng giaháng jiāngười trong nghề, dân sành sỏiCác chữ Hán cấu thành từ “行家”行háng6 nétTập viết nét →Mạng từ →家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →