6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng行情 · hàng tìnhháng qínggiá thị trường, tình hình thị trườngCác chữ Hán cấu thành từ “行情”行háng6 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →