6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng行李 · hành lýxíng lihành lýCác chữ Hán cấu thành từ “行李”行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →李li7 nétTập viết nét →Mạng từ →