6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng行走 · hành tẩuxíng zǒuđi bộ, đi lạiCác chữ Hán cấu thành từ “行走”行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →走zǒu7 nétTập viết nét →Mạng từ →