6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 行駛行驶 · hành sửxíng shǐchạy, di chuyển bằng xeCác chữ Hán cấu thành từ “行驶”行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →驶shǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →