12 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 街頭街头 · nhai đầujiē tóuđầu phố, ngoài đường phốCác chữ Hán cấu thành từ “街头”街jiē12 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →