16 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng衡量 · hành lượnghéng liángcân nhắc, đánh giáCác chữ Hán cấu thành từ “衡量”衡héng16 nétTập viết nét →Mạng từ →量liáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →