7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 補給补给 · bổ cấpbǔ jǐtiếp tế, bổ sungCác chữ Hán cấu thành từ “补给”补bǔ7 nétTập viết nét →Mạng từ →给jǐ9 nétTập viết nét →Mạng từ →