8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng表率 · biểu suấtbiǎo shuàitấm gương, người nêu gươngCác chữ Hán cấu thành từ “表率”表biǎo8 nétTập viết nét →Mạng từ →率shuài11 nétTập viết nét →Mạng từ →