8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng表白 · biểu bạchbiǎo báitỏ tình, bày tỏ lòng mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “表白”表biǎo8 nétTập viết nét →Mạng từ →白bái5 nétTập viết nét →Mạng từ →