8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng表述 · biểu thuậtbiǎo shùtrình bày, diễn đạtCác chữ Hán cấu thành từ “表述”表biǎo8 nétTập viết nét →Mạng từ →述shù8 nétTập viết nét →Mạng từ →