10 nét4 nét10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 袖手旁觀袖手旁观 · tụ thủ bàng quanxiù shǒu páng guānkhoanh tay đứng nhìnCác chữ Hán cấu thành từ “袖手旁观”袖xiù10 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →旁páng10 nétTập viết nét →Mạng từ →观guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →