10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng被迫 · bị báchbèi pòbị ép buộc, buộc phảiCác chữ Hán cấu thành từ “被迫”被bèi10 nétTập viết nét →Mạng từ →迫pò8 nétTập viết nét →Mạng từ →