12 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 裂縫裂缝 · liệt phúngliè fèngvết nứt, khe nứtCác chữ Hán cấu thành từ “裂缝”裂liè12 nétTập viết nét →Mạng từ →缝fèng13 nétTập viết nét →Mạng từ →