13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 缝 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+7F1D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
缝 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 缝 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 123 của HSK 6đơn vị 25 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 120 · 糸 mịchsợi tơ nhỏ · 6 nét · kho có 63 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại阳光从叶子的缝里漏下来,在地上晃成一片一片的。 — Nắng lọt qua kẽ lá rơi xuống, lay động thành từng mảng trên mặt đất.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ他的手冻得通红,却还在一针一针地缝。 — Tay ông cóng đến đỏ ửng, vẫn khâu từng mũi từng mũi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa他蹲下来,从门缝往里看了看。 — Cậu ngồi xổm xuống, nhìn qua khe cửa vào trong.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.