12 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 裝置装置 · trang trízhuāng zhìthiết bị; lắp đặtCác chữ Hán cấu thành từ “装置”装zhuāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →置zhì13 nétTập viết nét →Mạng từ →