6 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng西餐 · tây xanxī cānmón Âu, đồ ăn TâyCác chữ Hán cấu thành từ “西餐”西xī6 nétTập viết nét →Mạng từ →餐cān16 nétTập viết nét →Mạng từ →