4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 見外见外 · kiến ngoạijiàn wàikhách sáo, coi nhau như người ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “见外”见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →