4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 見識见识 · kiến thứcjiàn shihiểu biết, sự từng trải; mở mang tầm mắtCác chữ Hán cấu thành từ “见识”见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →识shi7 nétTập viết nét →Mạng từ →