8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 視覺视觉 · thị giácshì juéthị giácCác chữ Hán cấu thành từ “视觉”视shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →觉jué9 nétTập viết nét →Mạng từ →