13 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 解圍解围 · giải vijiě wéigiải vây, gỡ thế bí giúp aiCác chữ Hán cấu thành từ “解围”解jiě13 nétTập viết nét →Mạng từ →围wéi7 nétTập viết nét →Mạng từ →