13 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng解析 · giải tíchjiě xīphân tích, mổ xẻCác chữ Hán cấu thành từ “解析”解jiě13 nétTập viết nét →Mạng từ →析xī8 nétTập viết nét →Mạng từ →