13 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng解答 · giải đápjiě dágiải đáp, giải thíchCác chữ Hán cấu thành từ “解答”解jiě13 nétTập viết nét →Mạng từ →答dá12 nétTập viết nét →Mạng từ →