13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 觸動触动 · xúc độngchù dòngchạm phải, đụng đến, làm rung độngCác chữ Hán cấu thành từ “触动”触chù13 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →