13 nét5 nét11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 觸目驚心触目惊心 · xúc mục kinh tâmchù mù jīng xīnrợn người, kinh hoàng khi tận mắt thấyCác chữ Hán cấu thành từ “触目惊心”触chù13 nétTập viết nét →Mạng từ →目mù5 nétTập viết nét →Mạng từ →惊jīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →