19 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 警鐘警钟 · cảnh chungjǐng zhōngchuông báo động, hồi chuông cảnh tỉnhCác chữ Hán cấu thành từ “警钟”警jǐng19 nétTập viết nét →Mạng từ →钟zhōng9 nétTập viết nét →Mạng từ →