4 nét14 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 計算機计算机 · kế toán cơjì suàn jīmáy tính, máy vi tínhCác chữ Hán cấu thành từ “计算机”计jì4 nétTập viết nét →Mạng từ →算suàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →