4 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 認錯认错 · nhận thácrèn cuònhận lỗi, nhận saiCác chữ Hán cấu thành từ “认错”认rèn4 nétTập viết nét →Mạng từ →错cuò13 nétTập viết nét →Mạng từ →