6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 設定设定 · thiết địnhshè dìngthiết lập, cài đặtCác chữ Hán cấu thành từ “设定”设shè6 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →