6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 設法设法 · thiết phápshè fǎtìm cách, xoay xởCác chữ Hán cấu thành từ “设法”设shè6 nétTập viết nét →Mạng từ →法fǎ8 nétTập viết nét →Mạng từ →