7 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 證人证人 · chứng nhânzhèng rénnhân chứng, người làm chứngCác chữ Hán cấu thành từ “证人”证zhèng7 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →