7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 診所诊所 · chẩn sởzhěn suǒphòng khámCác chữ Hán cấu thành từ “诊所”诊zhěn7 nétTập viết nét →Mạng từ →所suǒ8 nétTập viết nét →Mạng từ →