8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 試探试探 · thí thámshì tànthăm dò, dò ýCác chữ Hán cấu thành từ “试探”试shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →探tàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →